true heath

true heath

A small true heath blooms with tiny pink flowers on a rocky hillside.

Định nghĩa

Danh từ: true heath (cây thạch nam thật) bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Erica. Đây một nhóm cây bụi thường xanh, hoa nhỏ hình chuông, phổ biếncác vùng đất chua, đồng hoang núi cao.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam thật phát triển mạnh trong đất chua thoát nước kém.)
  • (Nhiều loài thạch nam thật được trồng để lấy hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "true heath" thường được dùng để phân biệt các loài trong chi với các cây bụi tương tự nhưng không cùng họ ( dụ: - cây thạch nam thông thường).
    • Botanists classify Calluna vulgaris as a different genus from true heath. (Các nhà thực vật học phân loại Calluna vulgaris một chi khác với cây thạch nam thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Heath (n): vùng đất hoang nhiều cây bụi thấp, thường nơi mọc của cây thạch nam.
    • The heath was covered in purple flowers. (Vùng đất hoang phủ đầy hoa tím.)
  • Heather (n): tên gọi chung cho cây thạch nam, đôi khi dùng để chỉ .
    • Heather is a common plant in Scottish highlands. (Cây thạch nam loài phổ biếnvùng cao nguyên Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Erica (n): tên khoa học của chi thực vật này.
    • The garden features a collection of Erica species. (Khu vườn trưng bày một bộ sưu tập các loài Erica.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "true heath".
Thành ngữ liên quan
  • "Heath and heather": cụm từ thường dùng để chỉ vùng đất hoang đặc trưng của vùng ôn đới.
    • The landscape was a mosaic of heath and heather. (Phong cảnh một bức tranh khảm của cây thạch nam vùng đất hoang.)

Từ gần giống